se failler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- (Địa lý; Địa chất) Đứt gãy (thành phay): "se failler" mô tả quá trình hình thành một đứt gãy (faille) trong các lớp đá của vỏ Trái Đất, nơi có sự dịch chuyển tương đối dọc theo một mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- La croûte terrestre peut se failler sous l'effet de forces tectoniques. (Vỏ Trái Đất có thể bị đứt gãy dưới tác động của các lực kiến tạo.)
- Cette région montagneuse s'est faillée il y a des millions d'années. (Vùng núi này đã bị đứt gãy cách đây hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se failler en": đứt gãy theo một hướng hoặc kiểu cụ thể.
- Le socle ancien s'est faillé en plusieurs blocs. (Nền cổ đã bị đứt gãy thành nhiều khối.)
Biến thể và từ gần giống
- Faille (danh từ giống cái): đứt gãy, đường phay.
- La faille de San Andreas est célèbre. (Đứt gãy San Andreas rất nổi tiếng.)
- Faillé, e (tính từ): bị đứt gãy, có phay.
- Un terrain faillé. (Một vùng đất bị đứt gãy.)
Từ đồng nghĩa
- Se fracturer: bị gãy, bị nứt vỡ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong địa chất hoặc y học).
- Se fendre: nứt ra, tách ra (thường chỉ vết nứt bề mặt, ít dùng trong thuật ngữ địa chất chuyên sâu).
Lưu ý
- "Se failler" là một động từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học về địa chất, địa lý tự nhiên hoặc báo cáo kỹ thuật. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Tránh nhầm lẫn với "faillir" (động từ, nghĩa là suýt nữa, hoặc thất bại, phá sản). "Se failler" và "faillir" là hai động từ hoàn toàn khác nhau.
tự động từ
- (địa lý; địa chất) đứt gãy (thành phay)